Nạp điện thoại
| Nạp Vinaphone (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 0.2% | 20,000 19,960đ |
| 50,000 đ | 0.2% | 50,000 49,900đ |
| 100,000 đ | 100,000 100,000đ | |
| 200,000 đ | 200,000 200,000đ | |
| 500,000 đ | 500,000 500,000đ |
| Nạp Vinaphone (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 0.2% | 20,000 19,960đ |
| 50,000 đ | 0.2% | 50,000 49,900đ |
| 100,000 đ | 100,000 100,000đ | |
| 200,000 đ | 200,000 200,000đ | |
| 500,000 đ | 500,000 500,000đ |