Nạp điện thoại
| Nạp Viettel (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 20,000 20,000đ | |
| 50,000 đ | 1% | 50,000 49,500đ |
| 100,000 đ | 1% | 100,000 99,000đ |
| 200,000 đ | 1% | 200,000 198,000đ |
| 500,000 đ | 1% | 500,000 495,000đ |
| Nạp Viettel (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 20,000 20,000đ | |
| 50,000 đ | 1% | 50,000 49,500đ |
| 100,000 đ | 1% | 100,000 99,000đ |
| 200,000 đ | 1% | 200,000 198,000đ |
| 500,000 đ | 1% | 500,000 495,000đ |